Bản dịch của từ 剔留秃鲁 trong tiếng Việt
剔留秃鲁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
剔留秃鲁 (Tính từ)
【tī liú tū lǔ】
01
Tên người (gốc Hồi giáo hoặc dân tộc thiểu số); từ viết đặc thù, ít gặp (亦作“剔留秃圞”)
1.亦作“剔留秃圞”。
Ví dụ
02
Tròn trịa, tròn xoay (mô tả dáng vẻ tròn, uốn lượn)
2.圆转貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔留秃鲁
tī
剔
liú
留
tū
秃
lǔ
鲁
Các từ liên quan
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
- Hình thái radical:
- ⿰,易,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴘
鷉
梯
銻
踢
锑
鷈
䏲
體
鵜
擿
体
劏
㓹
剦
㓻
剝
㔊
判
㔍
㔂
剼
𠚯
刎
蚘
㘿
㭢
斊
辱
蚙
畔
㼌
莙
𠉮
倠
莽
剔除
剔牙
剔透
剔红
剔庄货
晶莹剔透
玲珑剔透
挑毛剔刺
