Bản dịch của từ 剔腾 trong tiếng Việt

剔腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔腾 (Tính từ)

tī téng
01

Tròn trịa, tròn vo (mô tả vật thể tròn, bóng)

1.滚圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.挥霍;败坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔腾

téng

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép