Bản dịch của từ 剔蝎撩蜂 trong tiếng Việt

剔蝎撩蜂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔蝎撩蜂 (Tính từ)

tī xiē liáo fēng
01

Xáo bọ cạp, kích ong; gây rắc rối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔蝎撩蜂

xiē

liáo

fēng

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
蝎勒虎子
蝎唇
蝎子
蝎子妈
蝎子屎毒一份
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
蜂乳
蜂准
蜂出
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép