Bản dịch của từ 剔透 trong tiếng Việt
剔透
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
剔透 (Tính từ)
【tī tòu】
01
Trong sáng; sáng long lanh
明澈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔透
tī
剔
tòu
透
Các từ liên quan
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
透串
透井
透亮
透亮儿
透体
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
- Hình thái radical:
- ⿰,易,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴘
鷉
梯
銻
踢
锑
鷈
䏲
體
鵜
擿
体
劏
㓹
剦
㓻
剝
㔊
判
㔍
㔂
剼
𠚯
刎
蚘
㘿
㭢
斊
辱
蚙
畔
㼌
莙
𠉮
倠
莽
剔除
剔牙
剔透
剔红
剔庄货
晶莹剔透
玲珑剔透
挑毛剔刺
