Bản dịch của từ 剔齿纤 trong tiếng Việt

剔齿纤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔齿纤 (Cụm từ)

tī chǐ xiān
01

见“剔齿櫼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔齿纤

chǐ

齿

xiān

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
齿冠
齿决
齿冷
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép