Bản dịch của từ 剖判 trong tiếng Việt

剖判

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖判 (Động từ)

pōu pàn
01

Phân tích, mổ xẻ, xét rõ từng phần để phân biệt (tương tự “phân tích, phân biệt chi tiết”); Hán Việt: (phẫu/đào) + (phán/phân)

分析剖辨。。文选.左思.魏都赋:「夫泰极剖判,造化权舆。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖判

pōu

pàn

剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép