Bản dịch của từ 剖卵 trong tiếng Việt

剖卵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖卵 (Động từ)

pōu luǎn
01

Mổ vỏ trứng; bóc/đập vỡ trứng để lấy con (hoặc để nở)

孵卵;破卵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖卵

pōu

luǎn

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép