Bản dịch của từ 剖心析胆 trong tiếng Việt

剖心析胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖心析胆 (Tính từ)

pōu xīn xī dǎn
01

Lột gan bày dạ; bày tỏ chân thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖心析胆

pōu

xīn

dǎn

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép