Bản dịch của từ 剖心泣血 trong tiếng Việt

剖心泣血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖心泣血 (Tính từ)

pōu xīn qì xuè
01

Mổ tim khóc máu; rất đau lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖心泣血

pōu

xīn

xuè

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép