Bản dịch của từ 剖篿 trong tiếng Việt

剖篿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖篿 (Danh từ)

pōu tuán
01

Một hình thức bói dịch cổ (ở) dùng cây cỏ/tre đan thành vật gọi là “篿” để占卜人事後人亦稱為剖篿」。

古时楚人以灵草编结筳竹占卜人事称“篿”,后人亦称“剖篿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖篿

pōu

tuán

篿

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép