Bản dịch của từ 剖裂 trong tiếng Việt
剖裂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pōu | ㄆㄡ | p | ou | thanh ngang |
剖裂 (Động từ)
【pōu liè】
01
Chia tách, phân chia (phân ra thành các phần rõ rệt)
1.划分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nứt to, tách rời (da, đất, vải…); rạn nứt như bị xé (ví von)
2.皴裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chia rẽ, tách ra, phân裂 (chỉ hành động tách đôi hoặc chia lìa)
3.犹分裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖裂
pōu
剖
liè
裂
Các từ liên quan
剖决
剖分
剖判
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
- Bính âm:
- 【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
- Các biến thể:
- 㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
- Hình thái radical:
- ⿰,咅,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抙
捊
娝
剔
刐
剗
刏
剠
㓨
剂
创
刡
刮
刓
劌
陰
烄
袑
郮
晊
㓮
栘
𠊍
倫
晎
哢
𠊦
解剖
剖析
剖腹
剖面
剖开
剖白
剖解
剖视
剖心
剖决
