Bản dịch của từ 剖露 trong tiếng Việt

剖露

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖露 (Động từ)

pōu lù
01

Thẳng thắn phơi bày, làm sáng tỏ (tất cả sự thật, tình cảm hoặc bí mật)

谓充分表露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖露

pōu

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép