Bản dịch của từ 剖验 trong tiếng Việt

剖验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖验 (Động từ)

pōu yàn
01

Mổ xẻ để kiểm tra (giải phẫu, khám nghiệm trong y tế hoặc pháp y)

解剖检验。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖验

pōu

yàn

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép