Bản dịch của từ 剘 trong tiếng Việt
剘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
剘 (Động từ)
【qí】
01
Đoạt lấy, khắc phục (như 'khắc phục khó khăn')
克。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt, chặt (như cắt đứt, chia cắt)
割截。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tin tưởng, tín nhiệm (như 'đặt niềm tin')
信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
