Bản dịch của từ 剛 trong tiếng Việt
剛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | N/A | N/A | N/A |
剛 (Tính từ)
【gāng】
01
Cứng rắn, chắc chắn như thép cương (cứng như thép)
见“刚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㓻, 刚, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𠝾, 𡬺, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,岡,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨フ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冈
钢
纲
釭
杠
綱
冮
掆
岗
犅
岡
堈
剼
剫
剋
劚
列
剂
𠚻
㔇
割
剁
刻
剣
𠒐
倰
眢
𠅘
浧
笐
倉
㓐
祣
訯
袍
酑
