Bản dịch của từ 剜刺挑茶 trong tiếng Việt
剜刺挑茶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
剜刺挑茶 (Động từ)
【wān cì tiāo chá】
01
Bới móc gây chuyện, tìm cách gây rối và chia rẽ (kể công, thêu dệt chuyện để gây mâu thuẫn)
谓寻是生非,挑拨离间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剜刺挑茶
wān
剜
cì
刺
tiāo
挑
chá
茶
Các từ liên quan
剜剜
剜挑
剜改
剜肉做疮
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 鋺, 𠛠, 𠞚, 𣪰, 剾, 𠝪
- Hình thái radical:
- ⿰,宛,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潫
灣
壪
埦
捥
睕
豌
彎
帵
湾
弯
鋺
刣
𠚭
剝
剡
㔀
刪
𠚩
剉
刴
刞
劉
𠚥
栢
疰
栗
㸟
㳫
敉
紤
恚
罝
铍
阆
流
剜肉
剜肉医疮
剜肉补疮
