Bản dịch của từ 剜剜 trong tiếng Việt

剜剜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

剜剜 (Tính từ)

wān wān
01

Mô tả trạng thái lõm, bị khoét sâu (bề mặt có vết lõm); giống «lõm», «trũng»

凹陷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剜剜

wān

Các từ liên quan

剜刺挑茶
剜挑
剜改
剜肉做疮
剜肉医疮
剜肉成疮
剜肉生疮
剜肉补疮
剜补
剜
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Các biến thể:
鋺, 𠛠, 𠞚, 𣪰, 剾, 𠝪
Hình thái radical:
⿰,宛,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép