Bản dịch của từ 剜挑 trong tiếng Việt
剜挑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
剜挑 (Động từ)
【wān tiāo】
01
Cạy, khoét ra; móc, nạy lấy (bằng tay hoặc dụng cụ)
抠挖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剜挑
wān
剜
tiāo
挑
Các từ liên quan
剜刺挑茶
剜剜
剜改
剜肉做疮
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 鋺, 𠛠, 𠞚, 𣪰, 剾, 𠝪
- Hình thái radical:
- ⿰,宛,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潫
灣
壪
埦
捥
睕
豌
彎
帵
湾
弯
鋺
刣
𠚭
剝
剡
㔀
刪
𠚩
剉
刴
刞
劉
𠚥
栢
疰
栗
㸟
㳫
敉
紤
恚
罝
铍
阆
流
剜肉
剜肉医疮
剜肉补疮
