Bản dịch của từ 剜改 trong tiếng Việt

剜改

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

剜改 (Cụm từ)

wān gǎi
01

谓挖去错字改成正字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剜改

wān

gǎi

Các từ liên quan

剜刺挑茶
剜剜
剜挑
剜肉做疮
改业
改为
改产
改任
改作
剜
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Các biến thể:
鋺, 𠛠, 𠞚, 𣪰, 剾, 𠝪
Hình thái radical:
⿰,宛,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép