Bản dịch của từ 剜肉补疮 trong tiếng Việt
剜肉补疮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
剜肉补疮 (Tính từ)
【wān ròu bǔ chuāng】
01
Làm việc bất lợi để giải quyết tình huống khẩn cấp; bỏ cái lợi lâu dài để giải quyết khó khăn trước mắt
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剜肉补疮
wān
剜
ròu
肉
bǔ
补
chuāng
疮
Các từ liên quan
剜刺挑茶
剜剜
剜挑
剜改
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
补丁
补习
补习学校
补代
补任
疮口
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 鋺, 𠛠, 𠞚, 𣪰, 剾, 𠝪
- Hình thái radical:
- ⿰,宛,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潫
灣
壪
埦
捥
睕
豌
彎
帵
湾
弯
鋺
刣
𠚭
剝
剡
㔀
刪
𠚩
剉
刴
刞
劉
𠚥
栢
疰
栗
㸟
㳫
敉
紤
恚
罝
铍
阆
流
剜肉
剜肉医疮
剜肉补疮
