Bản dịch của từ 剜补 trong tiếng Việt
剜补
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
剜补 (Động từ)
【wān bǔ】
01
Đục bỏ chữ sai rồi chêm, sửa lại chữ đúng (thao tác sửa chữ bằng cách khoét bỏ phần sai và thêm chữ đúng)
挖去错字,补上正字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剜补
wān
剜
bǔ
补
Các từ liên quan
剜刺挑茶
剜剜
剜挑
剜改
补丁
补习
补习学校
补代
补任
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 鋺, 𠛠, 𠞚, 𣪰, 剾, 𠝪
- Hình thái radical:
- ⿰,宛,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潫
灣
壪
埦
捥
睕
豌
彎
帵
湾
弯
鋺
刣
𠚭
剝
剡
㔀
刪
𠚩
剉
刴
刞
劉
𠚥
栢
疰
栗
㸟
㳫
敉
紤
恚
罝
铍
阆
流
剜肉
剜肉医疮
剜肉补疮
