Bản dịch của từ 剞劂 trong tiếng Việt

剞劂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

剞劂 (Danh từ)

jī jué
01

Dao khắc, dao chạm khắc dùng để刻镂 (dùng để khắc, chạm, tạc trên gỗ, đá, kim loại)

①刻镂用的刀具:般输施剞劂|握剞劂而不用。

Ví dụ
02

Kỹ thuật khắc bản in (dùng để in sách bằng khắc gỗ); nghề khắc in

③雕板印书:剞劂氏|尽付剞劂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khắc, tạc; chạm trổ (kỹ thuật khắc hoa văn, chữ trên gỗ, kim loại hoặc đá) — Hán Việt: kỳ, quyết

②刻镂;雕刻:剞劂精巧|工穷剞劂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剞劂

jué

Các từ liên quan

剞劂氏
剞氏
剞闾
剞
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Các biến thể:
𠚽, 𣂦, 𠜾
Hình thái radical:
⿰,奇,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép