Bản dịch của từ 剞劂氏 trong tiếng Việt
剞劂氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
剞劂氏 (Danh từ)
【jī jué shì】
01
Dùng để chỉ một doanh nhân hoặc người đảm nhận hoạt động rập khuôn và in sách (tên cổ, những người hoạt động liên quan đến ngành in ấn)
指刻板印书的经营人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剞劂氏
jī
剞
jué
劂
shì
氏
Các từ liên quan
剞劂
剞氏
剞闾
氏号
氏姓
氏族
氏胄
