Bản dịch của từ 剠 trong tiếng Việt
剠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
剠 (Danh từ)
【qíng】
01
Dấu khắc trên da, giống như vết xăm (nhớ đến từ 'khắc' trong tiếng Việt).
同“黥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 㔀, 㗉, 掠, 黥
- Hình thái radical:
- ⿰,京,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一乚丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
殑
䵞
黥
葝
暒
䝼
㯳
情
檠
擎
樈
刖
剳
剖
剭
剚
㔂
刬
剹
㓻
刜
刷
剨
匪
浸
豻
洖
孭
捉
䣍
奙
乘
唢
脃
烓
