Bản dịch của từ 剡 trong tiếng Việt
剡
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
剡 (Tính từ)
【shàn】
01
Vót nhọn
削尖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhọn sắc
锐利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
剡 (Danh từ)
【shàn】
01
Diệm (tên huyện thời cổ ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)
古县名,在今浙江嵊县
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄧㄢˇ, ㄕㄢˋ】【DIỆM】
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愝
巘
眼
厣
㫃
瓛
黡
䣍
衍
㢂
䦧
渷
骟
饍
缮
擅
謆
㪨
赸
䥇
灗
䡪
鱔
䄠
𠚴
剦
劆
副
刣
㓰
劓
𠚥
创
刲
剶
㓨
娖
浶
倳
哼
哨
哠
捉
砱
唗
䋇
㟇
壶
