Bản dịch của từ 剢 trong tiếng Việt
剢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dū | ㄉㄨ | N/A | N/A | N/A |
剢 (Danh từ)
【dū】
01
Dao hoặc cuốc (như dao cuốc dùng để cày cấy, làm vườn) – nhớ đến hình dáng sắc bén của lưỡi dao cuốc trong ruộng đồng Việt Nam
刀锄。《廣韻•屋韻》:“剢,刀鋤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dū】【ㄉㄨ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 劅, 斀, 斫, 斲, 斵, 椓, 𣂡, 𣂪
- Hình thái radical:
- ⿰,豖,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丶丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厾
督
㞘
都
阇
嘟
醏
闍
䐁
圴
諁
䓬
擆
㣿
啅
謶
晫
㓸
琸
䴵
䅵
㔉
剋
剽
刔
𠚼
㔌
𠚻
剈
𠚽
刌
㓠
㓨
倆
討
𠅜
酏
悁
㑧
屔
悝
疼
䣧
倏
烣
