Bản dịch của từ 剤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thuốc, chế phẩm dùng để chữa bệnh (nhớ câu 'kỳ thuốc' để dễ liên tưởng)

同“劑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

剤
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,斉,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丨一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép