Bản dịch của từ 剥复之机 trong tiếng Việt
剥复之机
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
剥复之机 (Tính từ)
【bō fù zhī jī】
01
Thời cơ thăng trầm; lúc thịnh lúc suy, thời cơ lên xuống; bào phục chi cơ; cơ hội để lật lại tình thế
剥复之机指的是在某种情况下,能够逆转或改变现状的机会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥复之机
bō
剥
fù
复
zhī
之
jī
机
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
- Hình thái radical:
- ⿰,录,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
包
剝
襃
枹
胞
齙
煲
裦
龅
苞
𠅬
癶
袰
趵
袚
僠
鉢
波
礡
玻
撥
哱
砵
制
劑
剰
剷
则
剢
利
𠚷
刻
㔄
剽
刖
鿬
贿
㛣
唍
眜
㳨
㿿
凌
蚜
紎
袘
挮
剥皮
剥壳
剥除
剥皮器
剥皮钳
抽筋剥皮
词缀剥除
剥皮革机
剥削
剥夺
剥离
剥落
剥掉
剥蚀
盘剥
剥蒜
剥啄
刻剥
