Bản dịch của từ 剥掉 trong tiếng Việt
剥掉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
剥掉 (Động từ)
【bō diào】
01
Lột ra
剥落
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lột bỏ
脱掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥掉
bō
剥
diào
掉
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
- Hình thái radical:
- ⿰,录,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
包
剝
襃
枹
胞
齙
煲
裦
龅
苞
𠅬
癶
袰
趵
袚
僠
鉢
波
礡
玻
撥
哱
砵
制
劑
剰
剷
则
剢
利
𠚷
刻
㔄
剽
刖
鿬
贿
㛣
唍
眜
㳨
㿿
凌
蚜
紎
袘
挮
剥皮
剥壳
剥除
剥皮器
剥皮钳
抽筋剥皮
词缀剥除
剥皮革机
剥削
剥夺
剥离
剥落
剥掉
剥蚀
盘剥
剥蒜
剥啄
刻剥
