Bản dịch của từ 剥极将复 trong tiếng Việt

剥极将复

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

ㄅㄛbothanh ngang

剥极将复 (Tính từ)

bō jí jiāng fù
01

Vật cực tắc phản; khi đến cực điểm thì sẽ quay lại, tình thế sẽ đổi thay

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥极将复

jiāng

剥
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
Các biến thể:
剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
Hình thái radical:
⿰,录,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép