Bản dịch của từ 剥采比 trong tiếng Việt

剥采比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

ㄅㄛbothanh ngang

剥采比 (Danh từ)

bō cái bǐ
01

Tỷ lệ bóc phủ trên quặng

剥采比

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỷ lệ bóc đất/khai thác

剥离比

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剥采比

cǎi

剥
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÁC】
Các biến thể:
剝, 礡, 𠚪, 𠚩, 𠚬, 𠛧, 𠧓
Hình thái radical:
⿰,录,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép