Bản dịch của từ 剧作家 trong tiếng Việt
剧作家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧作家 (Danh từ)
【jù zuò jiā】
01
Người sáng tác kịch bản, nhà viết kịch có tiếng trong lĩnh vực sân khấu.
从事戏剧创作有一定成就的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧作家
jù
剧
zuò
作
jiā
家
Các từ liên quan
作一
作下
作不准
作业
作业本
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
