Bản dịch của từ 剧协 trong tiếng Việt

剧协

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

剧协 (Danh từ)

jù xié
01

Hiệp hội các nhà biên kịch và nghệ sĩ sân khấu, gọi tắt là 'Hiệp hội kịch'.

戏剧家协会的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧协

xié

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
剧
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
Các biến thể:
劇, 勮, 𠟵
Hình thái radical:
⿰,居,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép