Bản dịch của từ 剧易 trong tiếng Việt
剧易
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧易 (Tính từ)
【jù yì】
01
Khó khăn, gian nan, vất vả
2.艰难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Độ nặng nhẹ, mức độ khó dễ của việc gì đó
1.轻重;难易。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧易
jù
剧
yì
易
Các từ liên quan
易与
易世
易中
易乐
易于
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簴
岠
鉅
犋
懼
壉
䶙
瞿
飓
距
苣
㞫
到
剂
㓮
㓟
刈
剄
㓧
刂
㓬
創
剈
刚
豹
釘
紌
晇
耺
挹
馂
毙
珜
㰷
恁
绡
京剧
戏剧
剧烈
剧情
剧场
加剧
急剧
话剧
悲剧
剧本
