Bản dịch của từ 剧本 trong tiếng Việt

剧本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

剧本 (Danh từ)

jù běn
01

Kịch bản

文学作品的一种体裁,由剧中人物的对话(有的有唱词)和舞台指示等构成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧本

běn

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
剧
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
Các biến thể:
劇, 勮, 𠟵
Hình thái radical:
⿰,居,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép