Bản dịch của từ 剧烈的 trong tiếng Việt

剧烈的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

剧烈的 (Tính từ)

jù liè de
01

Ác liệt; mãnh liệt; dữ dội

剧烈的意思是强烈、猛烈,通常用来形容变化、运动或情感等方面的程度很高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧烈的

liè

de

剧
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
Các biến thể:
劇, 勮, 𠟵
Hình thái radical:
⿰,居,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép