Bản dịch của từ 剨然 trong tiếng Việt
剨然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
剨然 (Tính từ)
【huò rán】
01
Từ tượng thanh (tả tiếng hoặc trạng thái đột ngột), biểu thị âm thanh hoặc cảm giác bật ra, chợt hiện; có thể hiểu là “bùm”, “chợt (xuất hiện)”
1.象声形容词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tâm thái cởi mở, vẻ mặt sáng sủa, thoải mái (mang nét khoan khoái, dễ chịu)
2.开朗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剨然
huō
剨
rán
然
Các từ liên quan
剨剨
剨豁
然不
然且
然乃
然信
然则
