Bản dịch của từ 剨豁 trong tiếng Việt
剨豁
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
剨豁 (Thán từ)
【huò huō】
01
Từ tượng thanh, mô tả tiếng đứt, vỡ hoặc kêu “cành”/“rắc” (âm ngắn, chói); giống tiếng đồ vật gãy, rạn hoặc va đập bất ngờ.
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剨豁
huō
剨
huō
豁
Các từ liên quan
剨剨
剨然
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
