Bản dịch của từ 剨豁 trong tiếng Việt

剨豁

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

剨豁 (Thán từ)

huò huō
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng đứt, vỡ hoặc kêu “cành”/“rắc” (âm ngắn, chói); giống tiếng đồ vật gãy, rạn hoặc va đập bất ngờ.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剨豁

huō

huō

Các từ liên quan

剨剨
剨然
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
剨
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,砉,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丿丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép