Bản dịch của từ 剩钱 trong tiếng Việt
剩钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
剩钱 (Danh từ)
【shèng qián】
01
Số tiền còn lại
剩余的钱
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiền còn lại
剩下钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剩钱
shèng
剩
qián
钱
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 剰, 賸, 𠟇, 䞉
- Hình thái radical:
- ⿰,乘,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨一一ノフノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賸
盛
晟
橳
聖
圣
剰
㹌
娍
琞
貹
椉
劊
剮
㔌
刲
剔
到
剝
㓣
刳
刯
㔐
㓤
堷
蛡
𠌜
蒌
㻖
㡓
犂
毽
䆥
湇
閐
䏼
剩下
剩余
过剩
剩女
剩饭
剩钱
剩菜
剩男
余剩
下剩
