Bản dịch của từ 剪凿 trong tiếng Việt

剪凿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪凿 (Danh từ)

jiǎn záo
01

Loại tiền xu cổ được cắt, đục ra từng phần nhỏ để làm tiền lẻ.

见“剪钱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪凿

jiǎn

záo

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép