Bản dịch của từ 剪发披褐 trong tiếng Việt
剪发披褐
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
剪发披褐 (Thành ngữ)
【jiǎn fā pī hè】
01
Đó là một phép ẩn dụ cho việc trở thành một nhà sư: cắt tóc, mặc quần áo ngắn màu nâu gai và trở thành một nhà sư (nói rộng hơn có nghĩa là trở thành một nhà sư và cắt đứt cuộc sống thế tục).
剪发:剪掉头发,指削发为僧;褐:兽毛或粗麻制成的短衣。比喻剪发为僧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪发披褐
jiǎn
剪
fà
发
pī
披
hè
褐
Các từ liên quan
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
发丧
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
褐夫
褐煤
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
- Hình thái radical:
- ⿱,前,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撿
㔓
瀽
減
揵
筧
梘
锏
彅
䵡
謭
揃
㔑
分
㔎
㔃
𠚨
𠚲
券
剏
𠚪
切
㓜
㓛
寀
徘
敏
翍
淨
粣
掉
剰
婐
菲
䇥
淗
剪刀
剪辑
剪纸
剪子
裁剪
剪发
修剪
剪裁
剪切
剪彩
