Bản dịch của từ 剪头 trong tiếng Việt

剪头

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪头 (Trạng từ)

jiǎn tóu
01

Đột ngột, trực diện (như chém thẳng vào mặt)

2.犹劈面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt tóc, tỉa tóc (hành động dùng kéo hoặc dụng cụ cắt tóc)

1.犹剪发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪头

jiǎn

tóu

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
头一无二
头七
头上
头上安头
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép