Bản dịch của từ 剪江 trong tiếng Việt

剪江

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪江 (Động từ)

jiǎn jiāng
01

Chèo/đi thuyền, mũi thuyền xẻ sóng tiến trên mặt sông (hình ảnh thuyền bổ sóng tiến nhanh)

谓船破浪行于江面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪江

jiǎn

jiāng

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
江上
江东
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép