Bản dịch của từ 剪烛西窗 trong tiếng Việt

剪烛西窗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪烛西窗 (Tính từ)

jiǎn zhú xī chuāng
01

Cắt nến cửa Tây; ngóng gặp vợ con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪烛西窗

jiǎn

zhú

西

chuāng

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
西上
西东
西乐
西乞
西乡
窗友
窗口
窗台
窗子
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép