Bản dịch của từ 剪草除根 trong tiếng Việt

剪草除根

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

剪草除根 (Thành ngữ)

jiǎn cǎo chú gēn
01

Cắt cỏ nhổ tận gốc — loại bỏ tận gốc vấn đề/nguồn gốc tai họa để khỏi tái phát (nghĩa bóng)

除草时要连根除掉,使草不能生长。比喻除去祸根,以免后患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剪草除根

jiǎn

cǎo

chú

gēn

Các từ liên quan

剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
草上霜
草上飞
草丛
草人
除丧
除了
剪
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
前, 鬋, 𣦃, 翦, 劗, 𠞳, 𠞽, 𠟠
Hình thái radical:
⿱,前,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép