Bản dịch của từ 剫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

duó
01

Chặt, đốn cây hoặc gia công gỗ (như khi đoác gỗ để làm đồ).

砍伐;加工木材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chế tác, xử lý (ngọc) như trong câu “剒犀” nghĩa là chế tác ngọc sừng tê giác.

治(玉):“剒犀~玉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

剫
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOÁC】
Các biến thể:
度, 𢾅
Hình thái radical:
⿰,度,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép