Bản dịch của từ 剬削 trong tiếng Việt
剬削
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
剬削 (Động từ)
【duān xuē】
01
Sửa chữa, xóa bỏ phần thừa; cắt bỏ, lược bớt (văn bản) — tương tự “删削”
删削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剬削
duān
剬
xuē
削
Các từ liên quan
削书
削亡
削价
削免
削减
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 制, 剸
- Hình thái radical:
- ⿰,耑,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨一丿丨乚丨丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
志
擲
炙
稚
䰴
知
㿃
挚
䥍
駤
跱
䞃
端
耑
褍
媏
鍴
偳
刌
剷
剘
刴
剧
刻
刈
㔌
前
剻
刉
𠚻
頃
䣑
梮
視
淶
䑨
愥
盕
䏵
衔
萜
袰
