Bản dịch của từ 副交感神经 trong tiếng Việt

副交感神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副交感神经 (Danh từ)

fù jiāo gǎn shén jīng
01

Thần kinh phó giao cảm (một phần của hệ thần kinh thực vật) — có tác dụng ức chế/thu chậm nhịp tim, làm co đồng tử, tăng nhu động ruột; Hán Việt: phó giao cảm thần kinh

植物神经系统的一部分,上部从中脑和延髓发出,下部从脊髓的最下部<骶部>发出,分布在体内各器官里。作用跟交感神经相反,有抑制和减缓心脏收缩,使瞳孔收缩、肠蠕动加强等作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副交感神经

jiāo

gǎn

shén

jīng

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép