Bản dịch của từ 副启 trong tiếng Việt

副启

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副启 (Danh từ)

fù qǐ
01

或作「再笔」、「再启」。

Ví dụ
02

Phần lời phụ đính kèm trong thư (lời nói thêm gởi kèm ngoài nội dung chính của/)

书信于正信之外附加之语。。金瓶梅.第五十五回:「就叫书童把银剪子剪开护封,拆了内函封袋,打开副启。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副启

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép