Bản dịch của từ 副尉 trong tiếng Việt
副尉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
副尉 (Danh từ)
【fù wèi】
01
Chức quan võ thời phong kiến: cấp hàm phụ (phó) của viên vệ binh, chịu trách nhiệm canh gác, tuần tra, dẹp loạn; tương tự 'phó vệ' hoặc 'phó tướng' (Hán Việt: phụ vệ/phụ vị).
汉代西域副校尉的简称。唐代设武散官,如旅威致果翊麾宣节御侮仁勇陪戎等副尉之类,官阶在六品以下。宋元沿用此制,但官阶最低。参阅《通典.职官二二》。清代武官名。隶属于守卫京师的提督九门步军统领。有翼尉协尉副尉负责守卫巡警扫除等职。参阅《清史稿.职官志四》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副尉
fù
副
wèi
尉
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
- Hình thái radical:
- ⿰,畐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袝
復
輹
䦣
負
複
蝜
负
榑
駙
䯱
付
嚊
𠒱
㿙
揊
䗄
䡶
闢
媲
稫
䴙
䪐
睥
剦
㓺
剝
制
㔒
𠚩
劕
剀
㓮
㓬
㓟
劚
焃
㹾
陾
兝
䇤
異
掅
𠌓
掬
掝
凐
㰮
副词
一副
副本
副业
副理
副修
副总
副驾
副歌
副食
